đặc biệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khác hẳn với những cái thông thường, bình thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc, hiện tượng có những điểm nổi bật, riêng biệt, không giống với số đông.
- Dành riêng cho một đối tượng, mục đích cụ thể: Chỉ tính chất được dành riêng, không phổ biến rộng rãi.
Phó từ:
- Một cách khác thường, vượt trội: Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, nhấn mạnh mức độ cao.
- Nhấn mạnh sự ngoại lệ, sự chú ý đặc biệt: Thường đi kèm với từ "là" để giới thiệu một thành phần được tách ra để nhấn mạnh trong câu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy nhận được một sự quan tâm đặc biệt từ thầy giáo. (Tính chất quan tâm này khác với sự quan tâm dành cho các học sinh khác.)
- Thành phố này có một khu vực đặc biệt dành cho khách du lịch. (Khu vực được dành riêng cho mục đích cụ thể.)
Phó từ:
- Cô ấy hát đặc biệt hay. (Bổ nghĩa cho tính từ "hay", nhấn mạnh mức độ vượt trội.)
- Mọi người đều thích món ăn này, đặc biệt là trẻ em. (Nhấn mạnh "trẻ em" là đối tượng nổi bật nhất trong số "mọi người".)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách đặc biệt": Cụm phó từ nhấn mạnh hành động, trạng thái được thực hiện với sự khác biệt, chú trọng.
- Họ đón tiếp vị khách một cách đặc biệt. (Cách thức đón tiếp có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, khác với thông thường.)
Dùng trong các danh từ ghép chỉ thể chế, khu vực: Thường là thuật ngữ hành chính, chính trị.
- thành phố đặc biệt (thành phố có địa vị hành chính đặc biệt, như thủ đô).
- khu kinh tế đặc biệt (khu vực có chính sách kinh tế ưu đãi, riêng biệt).
Biến thể và từ gần giống
Đặc biệt hóa (động từ): Làm cho trở nên đặc biệt, chuyên biệt hóa.
- Công ty đang đặc biệt hóa các sản phẩm của mình cho thị trường cao cấp.
Đặc sắc (tính từ): Có nét riêng nổi bật và hấp dẫn (thường dùng cho giá trị văn hóa, nghệ thuật).
- Nền ẩm thực đặc sắc của miền Tây.
Đặc thù (tính từ): Có tính chất riêng, gắn với những điều kiện, hoàn cảnh cụ thể.
- Tính chất công việc có nhiều điểm đặc thù.
Từ đồng nghĩa
- Khác thường: Không giống với cái thông thường (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Đặc dị (ít dùng): Khác lạ, hiếm có (thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ).
- Riêng biệt: Tách biệt, có tính chất riêng, không lẫn với cái khác.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Ở mức trung bình, phổ biến, không có gì nổi bật.
- Phổ biến: Được nhiều người biết đến hoặc có ở nhiều nơi.
- Thông thường: Theo lệ thường, theo cách thức thường thấy.
Cụm từ cố định/Thành ngữ liên quan
Ưu tiên đặc biệt: Sự ưu tiên được dành ở mức độ cao nhất, vượt trên các ưu tiên khác.
- Dự án này nhận được sự ưu tiên đặc biệt từ chính phủ.
Đãi ngộ đặc biệt: Chế độ đối xử, đãi ngộ tốt hơn hẳn mức thông thường.
- Nhân viên xuất sắc được hưởng chế độ đãi ngộ đặc biệt.
- t. Khác hẳn những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ. Một vinh dự đặc biệt. Ra số báo đặc biệt. Trồng thêm màu, đặc biệt là sắn.